parlor game

parlor game

A family plays a parlor game in the living room.

Định nghĩa

Danh từ: Trò chơi trong phòng khách (parlor game) một trò chơi phù hợp để chơi trong phòng khách, thường trò chơi trí tuệ, mang tính xã hội, không cần không gian rộng ít dụng cụ phức tạp.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã chơi một trò chơi trong phòng khách tên "Đoán ý qua hành động" tại bữa tiệc.)
  • (Các trò chơi trong phòng khách như "20 Câu hỏi" rất tuyệt cho những buổi họp mặt gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a parlor game": chỉ một hoạt động mang tính chất giải trí nhẹ nhàng, thường được chơi trong nhà.

    • Chess can be considered a sophisticated parlor game. (Cờ vua có thể được coi một trò chơi trong phòng khách tinh tế.)
  • "parlor game enthusiast": người đam mê các trò chơi trong phòng khách.

    • She is a parlor game enthusiast who collects vintage board games. ( ấy một người đam mê trò chơi trong phòng khách, chuyên sưu tầm các trò chơi bảng cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Parlor (n): phòng khách (từ này cũng có thể dùng riêng để chỉ phòng tiếp khách).

    • The family gathered in the parlor for tea. (Gia đình tụ tập trong phòng khách để uống trà.)
  • Parlor game không biến thể từ vựng phổ biến, nhưng có thể kết hợp với các từ khác như parlor game night (đêm chơi trò chơi trong phòng khách).

Từ đồng nghĩa
  • Board game: trò chơi bảng (thường bảng quân cờ, nhưng cũng có thể trò chơi trong phòng khách).
  • Party game: trò chơi tiệc tùng (mang tính xã hội, thường chơi trong nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play along: tham gia chơi cùng (dùng khi ai đó đồng ý tham gia trò chơi).

    • Everyone played along with the parlor game despite being tired. (Mọi người đều tham gia chơi trò chơi trong phòng khách mệt mỏi.)
  • Join in: tham gia vào (một hoạt động).

    • Guests were invited to join in the parlor game after dinner. (Khách mời được mời tham gia trò chơi trong phòng khách sau bữa tối.)
Thành ngữ liên quan
  • Play second fiddle: đóng vai phụ (không liên quan trực tiếp nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh trò chơi).

    • In the parlor game, he always played second fiddle to his more outgoing sister. (Trong trò chơi trong phòng khách, anh ấy luôn đóng vai phụ so với người chị năng động hơn.)
  • Play it by ear: ứng biến (có thể áp dụng khi không kế hoạch chơi cụ thể).

    • We didn't have a set parlor game, so we just played it by ear. (Chúng tôi không trò chơi trong phòng khách cố định, nên chúng tôi chỉ ứng biến thôi.)

Từ gần giống